Lettish
/'letiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Latvia: "Lettish" là tên gọi cũ hoặc cách gọi khác của ngôn ngữ chính thức tại Latvia, thuộc nhánh Baltic của ngữ hệ Ấn-Âu. Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Some historical texts refer to the Latvian language as Lettish. (Một số văn bản lịch sử gọi ngôn ngữ Latvia là Lettish.)
- He studied the Lettish folklore as part of his research. (Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa dân gian tiếng Lettish như một phần của công trình nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học: Từ "Lettish" có thể xuất hiện khi mô tả các nhóm dân tộc, văn hóa hoặc ngôn ngữ trong các tài liệu cũ.
- The 19th-century explorer documented the customs of the Lettish people. (Nhà thám hiểm thế kỷ 19 đã ghi chép lại phong tục của người Lettish.)
Biến thể và từ gần giống
- Latvian (adj, n): (thuộc) Latvia, người Latvia, tiếng Latvia. Đây là từ thông dụng và hiện đại hơn để chỉ cùng đối tượng.
- Latvian is the official language of Latvia. (Tiếng Latvia là ngôn ngữ chính thức của Latvia.)
Từ đồng nghĩa
- Latvian: tiếng Latvia, người Latvia (từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại).
danh từ
- tiếng Lát-vi