dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Lại

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "Lại"

đập lại
biện lại
bộ lại
bù lại
chạy lại
chứ lại
co lại
còn lại
dừng lại
để lại
đề lại
đem lại
gieo lại
giở lại
giữ lại
gợi lại
Gương vỡ lại lành
hộ lại
hướng lại
đi lại
kể lại
khơi lại
lại bộ
lại bữa
lại cái
lại gạo
lại giống
lại hồn
lại khoa cấp sự
lại mặt
lại mục
lại mũi
lại người
lại nhà
lại nữa
lại quả
lại sức
lại tệ, dân tình
làm lại
lặp lại
lắp lại
lấy lại
lộn lại
lui lại
mà lại
mang lại
ngảnh lại
nghĩ lại
ngoảnh lại
ngục lại
ngược lại
nhắc lại
nhai lại
nha lại
nhớ lại
nho lại
nhường lại
nối lại
ở lại
đô lại
ô lại
phải lại
qua lại
quan lại
quay lại
rốn lại
rút lại
rút lại là
sống lại
tái lại
thầu lại
thơ lại
thông lại
thừa phát lại
thư lại
thuộc lại
tóm lại
trái lại
trả lại
trở lại
trông lại
đứng lại
đường lại
vả lại
Vật Lại
Vẫy mặt trời lùi lại
Vĩnh Lại
với lại
vô lại
xét lại
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...