M-72

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một loại khí chống tăng: "M-72" tên gọi một loại súng phóng lựu chống tăng do Mỹ sản xuất, được sử dụng chủ yếu trong chiến tranh xâm lược Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • M-72 một trong những khí chống tăng phổ biến của quân đội Mỹ tại Việt Nam.
    • Bảo tàng trưng bày khẩu M-72 cùng nhiều hiện vật chiến tranh khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khí M-72": Cụm từ dùng để chỉ chính xác loại khí này, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, quân sự.

    • Tài liệu ghi lại việc tiếp nhận khí M-72 từ các nguồn khác nhau.
  • "Súng phóng lựu M-72": Cách gọi đầy đủ, mô tả loại hình tên hiệu của khí.

    • Súng phóng lựu M-72 trọng lượng nhẹ, dễ mang vác.
Biến thể từ gần giống
  • Súng chống tăng: Từ chung chỉ các loại khí được thiết kế để tiêu diệt xe tăng, thiết giáp. "M-72" một loại cụ thể trong nhóm này.
  • khí bộ binh hạng nhẹ: Nhóm khí "M-72" thuộc vào, do một người có thể mang sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Súng phóng lựu chống tăng: Cụm từ mô tả chức năng, cách gọi khác của "M-72".
  • LAW (Light Anti-tank Weapon): Tên viết tắt tiếng Anh thường dùng để chỉ dòng khí này, trong đó "M-72" một phiên bản.
Thông tin kỹ thuật (Mở rộng)
  • Trọng lượng: 2,36 kg.
  • Tốc độ bắn: 3 đến 4 phát mỗi phút.
  • Khả năng xuyên giáp: Khoảng 20 cm.
  • Tầm bắn hiệu quả: Lên đến 300 mét.

Lưu ý: Thông tin trên mang tính chất tham khảo dựa trên bối cảnh lịch sử được đề cập. "M-72" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, hồi ký, tư liệu về chiến tranh Việt Nam.

  1. Tên gọi súng phóng lựu chống tăng củadùng trong chiến tranh xâm lược Việt Nam, nặng 2,36kg, tốc độ bắn 3-4 phát/phút, khả năng xuyên vỏ giáp khoảng 20cm, tầm bắn hiệu quả đến 300m