Manx

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến đảo Man, cư dân, hoặc ngôn ngữ của : Từ này dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc hoặc liên quan đến đảo Man, một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Anh.
    • dụ: The Manx parliament is called Tynwald. (Nghị viện Manx được gọi là Tynwald.)
  2. Danh từ:

    • Một giống mèo không đuôi, lông ngắn, được cho nguồn gốc từ đảo Man: Đây tên của một giống mèo đặc trưng bởi việc thiếu đuôi hoặc đuôi rất ngắn.
    • dụ: She owns a beautiful Manx with a grey coat. ( ấy sở hữu một con Manx màu xám rất đẹp.)
    • Tiếng Gaelic cổ từng được sử dụng trên đảo Man: Đây một ngôn ngữ Celtic, nay đã tuyệt chủng, từng ngôn ngữ bản địa của hòn đảo.
    • dụ: Manx is a Celtic language related to Irish and Scottish Gaelic. (Manx một ngôn ngữ Celtic liên quan đến tiếng Ireland tiếng Gaelic Scotland.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Manx economy relies heavily on finance and tourism. (Nền kinh tế Manx phụ thuộc nhiều vào tài chính du lịch.)
    • He is proud of his Manx heritage. (Anh ấy tự hào về di sản Manx của mình.)
  • Danh từ (chỉ giống mèo):

    • The Manx is known for its playful and dog-like personality. (Giống mèo Manx được biết đến với tính cách vui tươi giống chó.)
    • A distinguishing feature of the Manx is its rounded rump. (Đặc điểm phân biệt của mèo Manx mông tròn của .)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Efforts are being made to revive the Manx language. (Những nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh ngôn ngữ Manx.)
    • The last native speaker of Manx died in 1974. (Người bản ngữ cuối cùng nói tiếng Manx đã qua đời năm 1974.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manx cat": Cụm từ này thường được dùng để chỉ chính xác giống mèo Manx, làm nghĩa khi cần thiết.

    • The Manx cat is one of the oldest known cat breeds. (Giống mèo Manx một trong những giống mèo được biết đến lâu đời nhất.)
  • "Manx Gaelic": Cụm từ này thường được dùng thay cho "Manx" khi nói về ngôn ngữ, để tránh nhầm lẫn.

    • She is learning Manx Gaelic through online courses. ( ấy đang học tiếng Gaelic Manx qua các khóa học trực tuyến.)
Biến thể từ liên quan
  • Manxman (n): Người đàn ông đến từ đảo Man.

    • He is a Manxman living in London. (Anh ấy một người đàn ông đảo Man sống ở Luân Đôn.)
  • Manxwoman (n): Người phụ nữ đến từ đảo Man.

    • The Manxwoman shared stories about island traditions. (Người phụ nữ đảo Man đã chia sẻ những câu chuyện về truyền thống trên đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với tính từ: Isle of Man (thuộc đảo Man) - (Lá cờ đảo Man).
  • Đối với danh từ (giống mèo): Tailless cat (mèo không đuôi) - ( ấy nhân giống mèo không đuôi.)
  • Đối với danh từ (ngôn ngữ): Manx Gaelic (tiếng Gaelic Manx) - (Thơ ca tiếng Gaelic Manx).
Thành ngữ liên quan
  • "As independent as a Manx cat": (Tự lập như một con mèo Manx) - Một cách nói von về sự độc lập, mạnh mẽ, lấy cảm hứng từ đặc tính của giống mèo này.
    • After moving out, he became as independent as a Manx cat. (Sau khi chuyển ra sống riêng, anh ấy trở nên tự lập như một con mèo Manx.)
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới đảo Man, cư dân, hay ngôn ngữ của
Noun
  1. tên một giống mèo không đuôi, lông ngắn được cho nguồn gốc từ đảo Man
  2. tiếng Gaelic cổ trước đây được sử dụngđảo Man

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống