minx

/miɳks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà lẳng lơ, lăng loàn: Một người phụ nữ trẻ thái độ táo bạo, thiếu khiêm tốn, thường cố tình gợi tình hoặc hành vi khiếm nhã một cách đáng ghét.
    • Người đàn bà chua ngoa, láu lỉnh: Một người phụ nữ trẻ tính cách xảo quyệt, tinh ranh thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was considered a shameless minx by the conservative townsfolk. ( ấy bị những người dân thị trấn bảo thủ coi một người đàn bà lẳng lơ trơ trẽn.)
    • That little minx tricked me into doing her chores! (Con nhỏ láu lỉnh đó đã lừa tôi làm việc vặt thay !)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cheeky minx": một gái/láu lỉnh, hỗn xược.
    • The actress played the role of a cheeky minx who outsmarted everyone. (Nữ diễn viên đóng vai một láu lỉnh đã lừa được tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Minxish (tính từ): mang tính chất của một (lẳng lơ, láu lỉnh). (Từ này ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Coquette: người đàn bà hay tán tỉnh, làm dáng.
  • Floozy: người đàn bà đạo đức lỏng lẻo, dễ dãi.
  • Hussy: người đàn bà trơ trẽn, vô liêm sỉ.
  • Vixen: mụ đàn bà hung dữ, chua ngoa; cũng có thể chỉ người đàn bà quyến rũ xảo quyệt.
Lưu ý
  • Từ minx mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ trích hoặc miệt thị một người phụ nữ trẻ hành vi được cho khiếm nhã, thiếu đứng đắn.
  • Trong văn học cổ điển, từ này thường xuất hiện để mô tả các nhân vật nữ tính cách mạnh mẽ, tinh quái thách thức các chuẩn mực xã hội đương thời.
danh từ
  1. người đàn bà lăng loàn, người đàn bà chua ngoa
  2. người đàn bà lẳng lơ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống