Marxism-Leninism
/'mɑ:ksizm'leninizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa Mác-Lê-nin: Một hệ tư tưởng chính trị và kinh tế kết hợp lý thuyết của Karl Marx về xã hội cộng sản với lý thuyết và chiến lược cách mạng của V.I. Lenin. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một đảng tiên phong để lãnh đạo giai cấp công nhân lật đổ chủ nghĩa tư bản và thiết lập chuyên chính vô sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marxism-Leninism was the foundational ideology of the former Soviet Union. (Chủ nghĩa Mác-Lê-nin là hệ tư tưởng nền tảng của Liên Xô trước đây.)
- The party's principles are based on Marxism-Leninism. (Các nguyên tắc của đảng dựa trên chủ nghĩa Mác-Lê-nin.)
- He studied Marxism-Leninism as part of his political science course. (Anh ấy đã nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lê-nin như một phần của khóa học khoa học chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principles of Marxism-Leninism": Các nguyên lý của chủ nghĩa Mác-Lê-nin.
- The constitution was drafted according to the principles of Marxism-Leninism. (Hiến pháp được soạn thảo theo các nguyên lý của chủ nghĩa Mác-Lê-nin.)
- "To adhere to Marxism-Leninism": Tuân theo/trung thành với chủ nghĩa Mác-Lê-nin.
- The movement claimed to adhere to Marxism-Leninism. (Phong trào tuyên bố trung thành với chủ nghĩa Mác-Lê-nin.)
Biến thể và từ gần giống
- Marxist-Leninist (adj): (thuộc về) chủ nghĩa Mác-Lê-nin.
- a Marxist-Leninist party (một đảng theo chủ nghĩa Mác-Lê-nin)
- Marxist-Leninist (n): Người theo chủ nghĩa Mác-Lê-nin.
- He was a dedicated Marxist-Leninist. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa Mác-Lê-nin tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
- Communist ideology: Hệ tư tưởng cộng sản (một thuật ngữ rộng hơn, thường bao hàm chủ nghĩa Mác-Lê-nin).
- Revolutionary socialism: Chủ nghĩa xã hội cách mạng (nhấn mạnh khía cạnh hành động cách mạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ hệ tư tưởng này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ này)
danh từ
- chủ nghĩa Mác-Lê-nin