Masculiniser

ngoại động từ
  1. nam giới hóa; nam tính hóa
    • Mode qui masculinise la femme
      kiểu thời trang nam giới hóa phụ nữ
  2. (sinh vật học, sinhhọc) đực hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Masculiniser"