féminiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nữ hóa: Hành động làm cho một cái gì đó mang đặc điểm, tính chất hoặc hình thức được coi là của nữ giới hoặc phụ nữ.
- Cho (một từ) là thuộc giống cái: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Trong ngữ pháp tiếng Pháp, hành động chuyển đổi hoặc sử dụng một từ ở dạng giống cái.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le parti politique cherche à féminiser ses listes électorales. (Đảng chính trị đang tìm cách nữ hóa danh sách ứng cử viên của mình.)
- Cette entreprise a féminisé son équipe de direction. (Công ty này đã nữ hóa đội ngũ lãnh đạo của mình.)
- Certains métiers traditionnellement masculins se féminisent. (Một số nghề nghiệp truyền thống là của nam giới đang được nữ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se féminiser" (Động từ phản thân): Tự trở nên nữ tính hơn, hoặc có tỷ lệ phụ nữ tham gia ngày càng tăng.
- Le secteur de la technologie commence à se féminiser lentement. (Lĩnh vực công nghệ bắt đầu được nữ hóa một cách chậm rãi.)
- Sa voix s'est féminisée après le traitement. (Giọng nói của anh ấy đã trở nên nữ tính hơn sau quá trình điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Féminisation (danh từ giống cái): Sự nữ hóa.
- La féminisation des métiers est un objectif important. (Việc nữ hóa các ngành nghề là một mục tiêu quan trọng.)
- Féminin, Féminine (tính từ): Thuộc về nữ giới, có tính chất nữ tính.
- Une voix féminine. (Một giọng nói nữ tính.)
Từ đồng nghĩa
- Feminiser (cách viết cũ, cùng nghĩa): nữ hóa.
- Donner un caractère féminin à : mang lại đặc tính nữ tính cho.
Từ trái nghĩa
- Masculiniser : nam hóa, làm cho mang tính chất nam giới.
ngoại động từ
- nữ hóa
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho (một từ) là thuộc giống cái