Masonry
/'meisnri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề thợ nề, kỹ thuật xây dựng: Chỉ nghề nghiệp, kỹ năng và công việc của người thợ nề, liên quan đến việc xây dựng bằng gạch, đá hoặc khối bê tông.
- Công trình xây dựng bằng gạch/đá: Chỉ toàn bộ cấu trúc, phần xây dựng hoặc tác phẩm được tạo ra từ vật liệu như gạch, đá, khối xây, thường là một phần của tòa nhà hoặc công trình kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He learned the art of masonry from his father. (Anh ấy học nghề thợ nề từ cha mình.)
- The old church is known for its beautiful stone masonry. (Nhà thờ cổ nổi tiếng với phần xây đá tuyệt đẹp.)
- The masonry of the outer wall is still very solid. (Phần xây tường ngoài vẫn còn rất vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In masonry": Trong lĩnh vực xây dựng nề.
- He has over 20 years of experience in masonry. (Ông ấy có hơn 20 năm kinh nghiệm trong nghề xây dựng nề.)
"Masonry work": Công việc xây dựng nề (đây là một cụm danh từ phổ biến).
- The masonry work on the facade is intricate. (Công trình xây nề trên mặt tiền rất tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
Mason (n): Thợ nề.
- The mason is laying bricks for the new wall. (Người thợ nề đang xếp gạch cho bức tường mới.)
Stonework (n): Công trình bằng đá (một loại hình cụ thể của masonry).
- The castle's stonework has weathered over centuries. (Công trình đá của lâu đài đã bị phong hóa qua nhiều thế kỷ.)
Brickwork (n): Công trình bằng gạch (một loại hình cụ thể của masonry).
- The brickwork around the fireplace is original. (Phần xây gạch quanh lò sưởi là nguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
- Brickwork: Công trình xây bằng gạch.
- Stonework: Công trình xây bằng đá.
- Construction: Công trình xây dựng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về từ vựng
- Freemasonry: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ một tổ chức huynh đệ (Hội Tam Điểm), và không phải là một biến thể trực tiếp của "masonry" trong ngữ cảnh xây dựng thông thường.
danh từ
- nghề thợ nề
- công trình nề, phần xây nề (trong một cái nhà)