Medusa
/mi'dju:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con sứa: Trong động vật học, "medusa" là một dạng cơ thể của các loài ruột khoang (như sứa), có hình dù, sống trôi nổi tự do và thường có các xúc tu.
- Medusa (Gorgon): Trong thần thoại Hy Lạp, Medusa là một trong ba chị em Gorgon, một phụ nữ bị biến thành quái vật với mái tóc là những con rắn và có khả năng biến người nhìn vào mắt bà thành đá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật học):
- The medusa stage of the jellyfish is its adult, free-swimming form. (Giai đoạn medusa của con sứa là dạng trưởng thành, bơi tự do của nó.)
- We observed a beautiful medusa pulsating in the aquarium tank. (Chúng tôi quan sát một con sứa đang co bóp đẹp mắt trong bể kính.)
Danh từ (Thần thoại):
- Perseus used a polished shield as a mirror to avoid looking directly at Medusa. (Perseus đã dùng một chiếc khiên được đánh bóng làm gương để tránh nhìn trực tiếp vào Medusa.)
- The statue depicted the terrifying face of Medusa with snakes for hair. (Bức tượng mô tả khuôn mặt đáng sợ của Medusa với mái tóc là những con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Medusan" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Medusa trong thần thoại, hoặc có đặc điểm đáng sợ, hóa đá.
- The villain had a medusan gaze that seemed to paralyze his opponents. (Kẻ phản diện có ánh nhìn như Medusa dường như làm tê liệt đối thủ của hắn.)
Dạng số nhiều: "Medusae" (thường dùng trong sinh học) hoặc "medusas".
- The biologist studied various species of medusae in their natural habitat. (Nhà sinh vật học nghiên cứu nhiều loài sứa khác nhau trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Medusoid (tính từ/danh từ): Có hình dạng hoặc đặc điểm giống con sứa (medusa).
- The medusoid shape of the creature allowed it to drift with the currents. (Hình dạng giống sứa của sinh vật cho phép nó trôi theo các dòng chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Jellyfish (danh từ): Con sứa (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Gorgon (danh từ): Gorgon (chỉ chung ba chị em quái vật trong thần thoại Hy Lạp, trong đó có Medusa).
Thành ngữ liên quan
- To have a gaze of Medusa: Có ánh nhìn có sức mạnh hóa đá hoặc làm choáng váng, đóng băng người khác (nghĩa bóng).
- Her criticism was so sharp it felt like a gaze of Medusa, silencing the entire room. (Lời chỉ trích của cô ấy sắc bén đến mức giống như ánh nhìn của Medusa, làm cả căn phòng im bặt.)
danh từ, số nhiều medusae /mi'dju:zəz/, medusas /mi'dju:zəz/
- (động vật học) con sứa