Monacan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Monaco, liên quan đến Monaco, hoặc đặc điểm của Monaco: Dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên quan, hoặc mang đặc trưng của Công quốc Monaco.
    • Thuộc về người dân Monaco: Dùng để mô tả đặc điểm, văn hóa, hoặc phẩm chất của công dân Monaco.
  2. Danh từ:

    • Người dân, cư dân của Monaco: Chỉ một người quốc tịch hoặc trú tại Công quốc Monaco.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Monacan government announced new tourism initiatives. (Chính phủ Monaco đã công bố các sáng kiến du lịch mới.)
    • She enjoys the unique Monacan cuisine. ( ấy thích thưởng thức ẩm thực độc đáo của Monaco.)
  • Danh từ:

    • He is a proud Monacan who loves his country. (Anh ấy một người Monaco tự hào, người yêu đất nước của mình.)
    • Many Monacans speak French fluently. (Nhiều người dân Monaco nói tiếng Pháp trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monacan identity": bản sắc Monaco.

    • The Monacan identity is a blend of Italian and French influences. (Bản sắc Monaco sự pha trộn giữa ảnh hưởng Ý Pháp.)
  • "Monacan heritage": di sản Monaco.

    • Preserving Monacan heritage is important for the local community. (Bảo tồn di sản Monaco rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Monaco (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Công quốc Monaco.
  • Monegasque (Tính từ/Danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, cũng có nghĩa "thuộc về Monaco" hoặc "người Monaco". Đây từ thông dụng hơn trong tiếng Anh tiếng Pháp để chỉ người vật thuộc Monaco.
    • The Monegasque flag is red and white. (Lá cờ Monaco màu đỏ trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Monegasque: (Tính từ/Danh từ) Thuộc Monaco, người Monaco. (Từ này thường được ưa dùng hơn "Monacan").
  • Of Monaco: Của Monaco.
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, đặc điểm của Monaco, hay người dân của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Monaco

Từ đồng nghĩa