Monegasque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Monaco, có tính chất Monaco: Dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến Công quốc Monaco, bao gồm văn hóa, phong tục, đặc điểm hoặc nguồn gốc của nó.
- Thuộc về người Monaco: Dùng để mô tả đặc điểm, nguồn gốc hoặc quốc tịch của một người đến từ Monaco.
Danh từ:
- Người Monaco: Chỉ một người sinh sống tại hoặc có quốc tịch của Công quốc Monaco.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Monegasque flag is red and white. (Lá cờ Monaco có màu đỏ và trắng.)
- She is proud of her Monegasque heritage. (Cô ấy tự hào về di sản Monaco của mình.)
Danh từ:
- He is a Monegasque who works in the tourism industry. (Anh ấy là một người Monaco làm việc trong ngành du lịch.)
- The Monegasques celebrated their national day. (Những người Monaco đã tổ chức kỷ niệm ngày quốc khánh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monegasque cuisine": Ẩm thực Monaco, chỉ các món ăn đặc trưng của đất nước này.
- Barbagiuan is a famous Monegasque dish. (Barbagiuan là một món ăn Monaco nổi tiếng.)
"Monegasque traditions": Truyền thống Monaco.
- The Grand Prix is a key part of Monegasque traditions. (Giải đua Công thức 1 là một phần quan trọng trong truyền thống Monaco.)
Biến thể và từ gần giống
- Monacan (adj & n): Có nghĩa tương tự, chỉ người hoặc vật thuộc về Monaco. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến với "Monegasque".
- Monacan citizenship (quốc tịch Monaco)
Từ đồng nghĩa
- Monacan: (Tính từ/Danh từ) Thuộc về Monaco, người Monaco.
Adjective
- giống monacan