Monosyllabe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ đơn tiết: Một từ chỉ có một âm tiết.
- (Thân mật) Lời nhát gừng: Một câu trả lời rất ngắn gọn, cụt lủn, thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không muốn trò chuyện.
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Đơn tiết: Có một âm tiết. Dùng để mô tả đặc điểm của một từ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les mots "chat", "feu" et "travail" sont des monosyllabes. (Các từ "mèo", "lửa" và "công việc" là những từ đơn tiết.)
- Il ne répondait que par des monosyllabes : "oui", "non", "peut-être". (Anh ta chỉ trả lời bằng những lời nhát gừng: "có", "không", "có thể".)
Tính từ:
- "Bois" est un mot monosyllabe. ("Gỗ" là một từ đơn tiết.)
- Une réponse monosyllabe peut sembler impolie. (Một câu trả lời cụt lủn có thể có vẻ bất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un caractère monosyllabe": Có tính cách ít nói, trầm lặng, chỉ nói những câu rất ngắn.
- Mon voisin est d'un caractère monosyllabe, il est très discret. (Hàng xóm của tôi có tính cách ít nói, ông ấy rất kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosyllabique (tính từ): (Ngôn ngữ học) Thuộc về từ đơn tiết; có tính chất đơn tiết. (Từ này đồng nghĩa với tính từ "monosyllabe" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
- Une langue monosyllabique comme le vietnamien. (Một ngôn ngữ đơn tiết như tiếng Việt.)
- Polysyllabe (danh từ & tính từ): Từ nhiều âm tiết; có nhiều âm tiết. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- (Khi là danh từ, nghĩa "lời nhát gừng"): Réponse laconique (câu trả lời ngắn gọn, súc tích), mot bref (lời nói ngắn).
- (Khi là tính từ): Monosyllabique (đơn tiết).
Thành ngữ liên quan
- Ne parler que par monosyllabes: Chỉ nói những câu rất ngắn, gần như im lặng.
- Depuis leur dispute, ils ne se parlent que par monosyllabes. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ chỉ nói chuyện với nhau bằng những tiếng cụt lủn.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) đơn tiết
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ đơn tiết
- (thân mật) lời nhát gừng
- Ne répondre que par monosyllabeschỉ trả lời nhát gừng