Monosyllabique

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đơn tiết
    • Mot monosyllabique
      từ đơn tiết
    • Langue monosyllabique
      ngôn ngữ đơn tiết
    • Vers monosyllabique
      câu thơ chỉ gồm từ đơn tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Monosyllabique"