polysyllabique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều âm tiết: Dùng để mô tả một từ có từ ba âm tiết trở lên. Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để phân loại từ dựa trên số lượng âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "incompréhensible" est un terme polysyllabique. (Từ "incompréhensible" là một thuật ngữ có nhiều âm tiết.)
- En français, les adjectifs polysyllabiques suivent souvent des règles spécifiques pour la formation du féminin. (Trong tiếng Pháp, các tính từ có nhiều âm tiết thường tuân theo các quy tắc cụ thể để tạo thành giống cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mot polysyllabique": từ đa âm tiết, từ có nhiều âm tiết.
- La poésie utilise parfois des mots polysyllabiques pour créer un rythme particulier. (Thơ ca đôi khi sử dụng các từ đa âm tiết để tạo ra một nhịp điệu đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysyllabe (tính từ): có nhiều âm tiết. Đây là từ đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho "polysyllabique".
- "Magnifique" est un adjectif polysyllabe. ("Magnifique" là một tính từ có nhiều âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Multisyllabique: (tính từ) có nhiều âm tiết. Từ này ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
- À plusieurs syllabes: (cụm từ) có nhiều âm tiết. Đây là cách giải thích nghĩa của từ.
Từ trái nghĩa
- Monosyllabique: (tính từ) có một âm tiết.
- Les mots "oui" et "non" sont monosyllabiques. (Các từ "oui" và "non" là những từ có một âm tiết.)
- Bisyllabique / Disyllabique: (tính từ) có hai âm tiết.
- "Table" est un mot bisyllabique. ("Table" là một từ có hai âm tiết.)