Moorish

/'muəriʃ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoang, mọc đầy thạch nam: Dùng để miêu tả vùng đất hoang vu, không người ở, thường phủ đầy cây thạch nam hoặc các loại cây bụi thấp.
    • (Viết hoa: Moorish) (thuộc) người Moor, (thuộc) Ma-rốc: Chỉ những đặc điểm liên quan đến người Moor, một dân tộc Hồi giáo từng cai trịBắc Phi Tây Ban Nha, hoặc liên quan đến văn hóa, phong cách kiến trúc của họ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "hoang"):
    • The moorish landscape was covered in purple heather. (Cảnh quan hoang vu phủ đầy thạch nam màu tím.)
  • Tính từ (nghĩa "Moorish"):
    • The Alhambra palace is famous for its Moorish architecture. (Cung điện Alhambra nổi tiếng với kiến trúc Moorish.)
    • Moorish art often features intricate geometric patterns. (Nghệ thuật Moorish thường các họa tiết hình học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moorish" trong lịch sử: Thường dùng để chỉ các khía cạnh của đế chế Hồi giáo Al-Andalus trên bán đảo Iberia.
    • The Moorish rule in Spain lasted for centuries. (Sự cai trị của người MoorTây Ban Nha kéo dài nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moor (danh từ): Người Moor.
  • Moorland (danh từ): Vùng đất hoang mọc đầy thạch nam.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "hoang": Barren (cằn cỗi), heathland (đồng hoang).
  • Nghĩa "Moorish": Andalusian (thuộc vùng Andalusia, Tây Ban Nha, nơi chịu ảnh hưởng mạnh), Maghrebi (thuộc vùng Maghreb, Bắc Phi).
tính từ
  1. hoang, mọc đầy thạch nam (đất)
  2. Moorish (thuộc) Ma-rốc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống