Moralement

phó từ
  1. hợp đạo đức
    • Se conduire moralement
      cư xử hợp đạo đức
  2. về mặt đạo đức
  3. về mặt tinh thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Moralement"