Moralement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hợp đạo đức: Hành động theo những nguyên tắc đạo đức, điều được xã hội coi là đúng đắn, tốt đẹp.
    • Về mặt đạo đức: Xét trên phương diện, góc độ của các chuẩn mực đạo đức.
    • Về mặt tinh thần: Liên quan đến tinh thần, tâm lý, tình cảm (trái ngược với thể chất hoặc vật chất).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi moralement en avouant sa faute. (Anh ấy đã hành động hợp đạo đức khi thừa nhận lỗi lầm của mình.)
    • Cette décision est moralement juste. (Quyết định nàyđúng đắn về mặt đạo đức.)
    • Elle se sent moralement épuisée après cette épreuve. ( ấy cảm thấy kiệt sức về mặt tinh thần sau thử thách đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être moralement responsable": trách nhiệm về mặt đạo đức.
    • Les dirigeants sont moralement responsables du bien-être de leurs employés. (Các nhà lãnh đạo trách nhiệm về mặt đạo đức đối với phúc lợi của nhân viên.)
  • "Moralement obligé de": Có nghĩa vụ đạo đức phải làm gì đó.
    • Je me sens moralement obligé de vous aider. (Tôi cảm thấy có nghĩa vụ đạo đức phải giúp đỡ bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral, morale (tính từ): (thuộc về) đạo đức, tinh thần.
    • Un soutien moral. (Sự ủng hộ về mặt tinh thần.)
  • Moralité (danh từ): đạo đức, bài học đạo đức.
    • La moralité de cette histoire. (Bài học đạo đức của câu chuyện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Éthiquement: Về mặt đạo đức học, luân lý.
  • Spirituellement: Về mặt tinh thần, tâm linh.
Từ trái nghĩa
  • Immoralement: Một cáchđạo đức.
  • Physiquement: Về mặt thể chất.
phó từ
  1. hợp đạo đức
    • Se conduire moralement
      cư xử hợp đạo đức
  2. về mặt đạo đức
  3. về mặt tinh thần

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Moralement"