physiquement

Học thuật
Thân thiện
physiquement

Il est physiquement impossible de soulever cette grosse pierre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về thể chất, về thể xác: Chỉ những đặc điểm, hành động hoặc trạng thái liên quan đến cơ thể, hình dáng bên ngoài hoặc các thuộc tính vậtcủa một người hay vật.
    • Về mặt vật chất: Chỉ những yếu tố thuộc về thế giới vật chất hữu hình, có thể cảm nhận được bằng giác quan.
    • Thực tế, trên thực tế: Chỉ một điều đó xét theo khía cạnh hiện thực khách quan, có thể kiểm chứng được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est physiquement très fort. (Anh ấy về thể chất rất mạnh mẽ.)
    • Elle s'est préparée physiquement pour la compétition. ( ấy đã chuẩn bị về mặt thể lực cho cuộc thi.)
    • Les deux objets sont physiquement identiques. (Hai vật thể về mặt vật chất giống hệt nhau.)
    • C'est physiquement impossible de voyager plus vite que la lumière. (Trên thực tế / Về mặt vật, việc di chuyển nhanh hơn ánh sángkhông thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être physiquement présent/absent": Có mặt/vắng mặt về mặt thực thể.
    • Pour voter, vous devez être physiquement présent au bureau de vote. (Để bỏ phiếu, bạn phải có mặt thực sự tại phòng bỏ phiếu.)
  • "S'épuiser physiquement": Kiệt sức về thể xác.
    • Ce travail manuel l'épuise physiquement. (Công việc chân tay này làm anh ta về thể chất kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Physique (tính từ): Thuộc về thể chất, vật lý, vật chất.
    • une douleur physique (cơn đau thể xác)
    • les lois physiques (các định luật vật)
  • Physique (danh từ từ giống đực):
    • Thể chất, vóc dáng: Il a un physique athlétique. (Anh ấy có một vóc dáng thể thao.)
    • Môn Vật (viết hoa): J'étudie la Physique à l'université. (Tôi học môn Vậtđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporellement: Về thân thể, về thể xác (nhấn mạnh khía cạnh cơ thể con người).
  • Matériellement: Về mặt vật chất (nhấn mạnh khía cạnh vật chất, tài chính hoặc hiện hữu cụ thể).
  • Concrètement: Một cách cụ thể, trên thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être physiquement et mentalement épuisé: Kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần.
    • Après ce marathon, il est physiquement et mentalement épuisé. (Sau cuộc chạy marathon này, anh ấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.)
physiquement

Il est physiquement impossible de soulever cette grosse pierre.

phó từ
  1. về vật chất
  2. về thể chất, về thể xác
  3. thực tế
    • Chose physiquement impossible
      điều thực tế không thể

Từ trái nghĩa

Từ chứa "physiquement"

Từ có nhắc đến "physiquement"