Morris

/'mɔris/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy Morris: Một điệu nhảy dân gian truyền thống của Anh, thường được biểu diễn bởi các nhóm công mặc trang phục trang trí công phu, đôi khi đeo chuông sử dụng gậy hoặc khăn tay. Điệu nhảy này thường gắn liền với các lễ hội mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The village festival featured a traditional morris dance. (Lễ hội làng trình diễn một điệu nhảy morris truyền thống.)
    • He has been learning morris for several years. (Anh ấy đã học nhảy morris được vài năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "morris dancing": hoạt động nhảy điệu morris.
    • Morris dancing is often performed outdoors during the spring and summer. (Nhảy morris thường được biểu diễn ngoài trời vào mùa xuân mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Morris dance (n): điệu nhảy morris (cách gọi đầy đủ).
  • Morris dancer (n): công nhảy morris.
Lưu ý
  • Từ "morris" khi đứng một mình trong ngữ cảnh về văn hóa thường được hiểu ngầm "morris dance" (điệu nhảy morris). Đây nghĩa phổ biến đặc trưng nhất.
  • Từ này cũng có thể tên riêng (họ của người), như trong các nhân vật lịch sử ( dụ: William Morris). Tuy nhiên, khi được yêu cầu giải thích như một từ vựng thông thường không ngữ cảnh cụ thể, nghĩa "điệu nhảy" nghĩa từ vựng chính.
danh từ
  1. điệu nhảy morit ((cũng) morris dance)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống