morass

/mə'ræs/
Học thuật
Thân thiện
morass

The hikers carefully navigated the thick morass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầm lầy, bãi lầy: Một vùng đất thấp, ẩm ướt lún sâu, rất khó để đi qua.
    • Tình thế rắc rối, hỗn độn, khó thoát ra: Một tình huống phức tạp, rối ren hoặc một loạt vấn đề khiến người ta dễ bị sa lầy, mắc kẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The soldiers struggled to advance through the thick morass. (Những người lính vật lộn để tiến lên qua đầm lầy dày đặc.)
    • The path disappeared into a dangerous morass of mud and reeds. (Con đường biến mất vào một bãi lầy nguy hiểm toàn bùn lau sậy.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The company is stuck in a legal morass. (Công ty đang mắc kẹt trong một mớ hỗn độn pháp .)
    • Her explanation only dragged us deeper into a morass of confusion. (Lời giải thích của ấy chỉ kéo chúng tôi sâu hơn vào một mớ bòng bong của sự bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become bogged down in a morass of...": bị sa lầy, mắc kẹt trong một đống... (thường giấy tờ, chi tiết, vấn đề).

    • The project became bogged down in a morass of bureaucratic procedures. (Dự án bị sa lầy trong một mớ thủ tục hành chính.)
  • "a morass of details/contradictions": một mớ hỗn độn các chi tiết/mâu thuẫn.

    • The report was a morass of contradictory information. (Báo cáo một mớ hỗn độn thông tin mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quagmire (n): Đầm lầy; tình thế khó khăn, lúng túng (nghĩa rất gần với "morass").
  • Bog (n): Vùng đầm lầy than bùn.
  • Swamp (n): Đầm lầy, vùng đất ngập nước.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Swamp, bog, quagmire, marsh, fen (đầm lầy).
  • Nghĩa bóng: Quagmire, entanglement, imbroglio, complexity, mess, tangle (mớ hỗn độn, tình thế rắc rối).
Thành ngữ liên quan
  • "A bureaucratic/legal/emotional morass": Một mớ hỗn độn hành chính/pháp /cảm xúc.
    • Getting a visa turned into a bureaucratic morass. (Việc xin thị thực đã trở thành một mớ hỗn độn hành chính.)
morass

The hikers carefully navigated the thick morass.

danh từ
  1. đầm lầy, bãi lầy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống