Muhammadan

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nhà tiên tri ngườiRập Muhammad, hay tôn giáo ông đã sáng lâp ra
Noun
  1. người ủng hộ, người theo Mohammed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống