Mohammedan

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến nhà tiên tri Muhammad (-ha-mét) hoặc tôn giáo ông sáng lập.
  2. Danh từ:

    • Môn đồ, tín đồ của nhà tiên tri Muhammad (-ha-mét).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum displayed several Mohammedan manuscripts from the 14th century. (Bảo tàng trưng bày một số bản thảo Mohammedan từ thế kỷ 14.)
    • He studied Mohammedan law and traditions. (Ông ấy nghiên cứu luật truyền thống Mohammedan.)
  • Danh từ:

    • The traveler met many devout Mohammedans on his journey. (Nhà du hành đã gặp nhiều tín đồ Mohammedan sùng đạo trong chuyến đi của mình.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Quan trọng: Từ "Mohammedan" ( dạng tính từ "Mohammedan") được coi lỗi thời không chính xác trong hầu hết các bối cảnh hiện đại. Cách gọi này có thể bị xem xúc phạm ngụ ý rằng tín đồ thờ phụng Muhammad (một con người) thay vì thờ phụng Thượng đế (Allah). Cách gọi chính xác được chấp nhận rộng rãi ngày nay Muslim (người Hồi giáo) Islamic (thuộc về Hồi giáo).
    • Không nên dùng: "Mohammedan art" hoặc "a group of Mohammedans".
    • Nên dùng: "Islamic art" (nghệ thuật Hồi giáo) hoặc "a group of Muslims" (một nhóm tín đồ Hồi giáo).
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật khi phân tích cách dùng từ trong quá khứ.
Biến thể từ liên quan
  • Muslim (n): Người Hồi giáo (cách gọi chính xác phổ biến hiện nay).
  • Islamic (adj): Thuộc về đạo Hồi, thuộc về Hồi giáo.
  • Muhammadan (adj, n): Một biến thể chính tả khác của "Mohammedan", cũng lỗi thời cùng vấn đề.
Từ đồng nghĩa ( sắc thái)
  • Muslim (n): Tín đồ Hồi giáo. (Từ được ưa dùng chính xác).
  • Islamist (n): Người theo chủ nghĩa Hồi giáo (thường chỉ những người ủng hộ việc áp dụng luật Hồi giáo vào chính trị, có thể mang sắc thái chính trị).
  • Follower of Islam (cụm danh từ): Người theo đạo Hồi. (Cách diễn đạt trung lập mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Infidel (n): Người không đạo (theo quan điểm của một tôn giáo), kẻ ngoại đạo. (Từ cổ, thường mang tính xúc phạm).
  • Non-Muslim (n): Người không theo đạo Hồi. (Cách gọi trung lập, hiện đại).
Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nhà tiên tri người A-rập -ha-mét hay tôn giáo ông ta đã sáng lập nên
Noun
  1. môn đồ của -ha-mét

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống