Năm ngựa lội sông Nam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Chỉ việc năm người con của vua Tấn chạy loạn vượt sông Dương Tử: Thành ngữ này xuất phát từ một sự kiện lịch sử cụ thể, dùng để ám chỉ việc năm anh em hoàng tử nhà Tấn (Trung Quốc) phải bỏ chạy khỏi kinh thành vì loạn lạc và cùng nhau vượt sông Dương Tử về phương Nam.
- Hàm ý về cảnh tượng chạy loạn, lưu lạc: Thành ngữ gợi lên hình ảnh một nhóm người (thường là những người có địa vị) phải vội vã, gian truân trốn chạy khỏi một tình thế nguy hiểm, hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Cảnh tượng hỗn loạn ở biên giới khiến tôi nhớ đến điển tích "năm ngựa lội sông Nam". (Cảnh tượng hỗn loạn ở biên giới khiến tôi nhớ đến điển tích về năm anh em hoàng tử chạy loạn.)
- Câu chuyện "năm ngựa lội sông Nam" là một minh chứng cho thời cuộc loạn lạc trong lịch sử. (Câu chuyện về năm anh em hoàng tử vượt sông là một minh chứng cho thời cuộc loạn lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, bình luận lịch sử: Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mang tính học thuật, văn chương hoặc khi bàn luận, nhắc lại các sự kiện lịch sử có tính chất tương tự về cảnh chạy loạn, di tản.
- Nhà sử học dùng hình ảnh "năm ngựa lội sông Nam" để miêu tả cuộc di tản của hoàng tộc.
- Ẩn dụ cho sự chia ly, tan tác vì biến cố: Có thể dùng để ám chỉ một nhóm người thân thiết phải ly tán, mỗi người một ngả vì thời thế rối ren.
- Chiến tranh khiến gia đình họ như cảnh "năm ngựa lội sông Nam", mỗi người một phương trời.
Biến thể và từ gần giống
- "Thất tán": (động từ) chỉ sự tan tác, chạy tán loạn mỗi người một nơi.
- "Lưu lạc": (động từ) chỉ việc phiêu bạt, sống lang thang xa quê hương vì loạn lạc hoặc hoàn cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Chạy loạn: (cụm động từ) chỉ hành động bỏ chạy để tránh cảnh chiến tranh, hỗn loạn.
- Lánh nạn: (động từ) tránh, lẩn trốn tai họa, nguy hiểm.
Các cụm từ liên quan
- Vượt sông, vượt biên: (cụm động từ) chỉ hành động vượt qua sông, qua biên giới, thường trong hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm.
- Tháo chạy: (động từ) bỏ chạy một cách vội vã, gấp rút.
Thành ngữ liên quan
- "Cá chậu chim lồng": Chỉ cảnh sống tù túng, mất tự do.
- "Lên thác xuống ghềnh": Chỉ cuộc sống hoặc hành trình nhiều gian truân, vất vả.
- Chỉ việc 5 người con vua Tấn chạy loạn vượt sông Dương Tử