Naja

/'neidʤə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Tên khoa học của một chi rắn độc: "Naja" tên của một chi rắn độc thuộc họ Rắn hổ (Elapidae), bao gồm các loài rắn hổ mang điển hình.
    • Rắn hổ mang, rắn mang bành: Trong ngữ cảnh thông thường, "naja" thường được dùng để chỉ chung các loài rắn hổ mang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Naja includes many dangerous snakes. (Chi Naja bao gồm nhiều loài rắn nguy hiểm.)
    • The snake was identified as a species of naja. (Con rắn được xác định một loài thuộc chi hổ mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu phân loại học, động vật học hoặc y văn về nọc độc.
    • The venom composition varies among Naja species. (Thành phần nọc độc thay đổi tùy theo các loài trong chi Naja.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobra (danh từ thông dụng): rắn hổ mang. Đây từ tiếng Anh thông dụng để chỉ các loài rắn trong chi .
    • The cobra raised its hood. (Con rắn hổ mang bành mang lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobra: rắn hổ mang.
  • Elapid snake: rắn họ hổ (một nhóm rộng hơn bao gồm cả rắn hổ mang, rắn cạp nia, rắn biển...).
danh từ
  1. (động vật học) rắn mang bành

Từ đồng nghĩa