naja

/'neidʤə/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) rắn mang bành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naja"

naja
Un naja dresse son capuchon caractéristique dans un désert rocheux.