Ouvrable

tính từ
  1. có thể gia công
    • Matière ouvrable
      chất có thể gia công
    • jour ouvrable
      ngày làm việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Ouvrable"

Từ có nhắc đến "Ouvrable"