Paraguay
/'pærəgwai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Paraguay: Tên một quốc gia không giáp biển ở khu vực Nam Mỹ, có thủ đô là Asunción.
- Paraguay: Tên một con sông lớn ở Nam Mỹ, chảy qua Brazil và Paraguay, là một nhánh chính của sông Paraná.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng (Quốc gia):
- Paraguay is known for its production of soybeans and hydroelectric power. (Paraguay nổi tiếng với việc sản xuất đậu nành và năng lượng thủy điện.)
- The official languages of Paraguay are Spanish and Guarani. (Ngôn ngữ chính thức của Paraguay là tiếng Tây Ban Nha và tiếng Guarani.)
- Danh từ riêng (Sông):
- The Paraguay River is a major transportation route in the region. (Sông Paraguay là một tuyến đường giao thông chính trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paraguayan" (adj/n): Thuộc về Paraguay; người Paraguay.
- Paraguayan culture is a unique blend of indigenous and Spanish influences. (Văn hóa Paraguay là sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.)
- He is a Paraguayan. (Anh ấy là một người Paraguay.)
Biến thể và từ liên quan
- Paraguay tea (n): Một tên gọi khác cho yerba mate (chè matê), một loại đồ uống có chứa caffeine phổ biến ở Paraguay và các nước lân cận.
- Drinking Paraguay tea is a common social ritual. (Uống chè Paraguay là một nghi thức xã hội phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Republic of Paraguay: Tên chính thức của quốc gia Paraguay (Cộng hòa Paraguay).
danh từ
- (thực vật học) chè matê