Pb

Học thuật
Thân thiện
Pb

Một học sinh viết ký hiệu Pb trên bảng trong lớp học hóa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố chì: "Pb" ký hiệu quốc tế của nguyên tố chì trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, bắt nguồn từ tên gọi Latinh "plumbum".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ký hiệu Pb trên bảng tuần hoàn đại diện cho nguyên tố chì.
    • Hợp chất này chứa nguyên tố Pb.
    • Nhiễm độc Pb một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật: "Pb" được sử dụng phổ biến trong các công thức hóa học, báo cáo phân tích môi trường, hoặc nghiên cứu y tế để chỉ nguyên tố chì.
    • Nồng độ Pb trong mẫu nước vượt quá giới hạn cho phép.
    • Chì oxit công thức hóa học PbO.
Biến thể từ gần giống
  • Chì (danh từ): Tên gọi phổ thông của nguyên tố ký hiệu Pb.
  • Plumbum (danh từ): Tên gốc Latinh, nguồn gốc của ký hiệu Pb.
Lưu ý sử dụng
  • "Pb" luôn được viết hoa chữ cái đầu (P) viết thường chữ cái thứ hai (b). Đây quy ước chung cho ký hiệu các nguyên tố hóa học.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "chì".
Pb

Một học sinh viết ký hiệu Pb trên bảng trong lớp học hóa.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố chì (tiếng La tinh plumbum)