pi

/pai/
Học thuật
Thân thiện
pi

Một học sinh dùng thước kẻ để vẽ một đường tròn và tính toán số pi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số pi: Một hằng số toán học, tỉ số giữa chu vi của một đường tròn đường kính của đường tròn đó. Đây một số vô tỉ, giá trị xấp xỉ bằng 3,14159.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công thức tính chu vi hình tròn C = pi x d, trong đó d đường kính.
    • Giá trị của pi thường được làm tròn thành 3,14 để tính toán trong trường học.
    • Pi một trong những hằng số quan trọng nhất trong toán học vật .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chữ số pi": Chỉ các chữ số trong phần thập phân của số pi, thường được dùng trong các cuộc thi ghi nhớ.

    • Anh ấy có thể đọc thuộc hàng trăm chữ số pi.
  • "Ngày số pi": Một ngày lễ không chính thức dành cho số pi, được một số người yêu toán học tổ chức vào ngày 14 tháng 3 (3/14).

    • Câu lạc bộ toán học của trường tổ chức kỷ niệm ngày số pi.
Biến thể từ gần giống
  • Hằng số Archimedes: Một tên gọi khác của số pi, được đặt theo tên nhà toán học cổ đại Archimedes.
  • Tỉ số chu vi-đường kính: Cách diễn đạt đầy đủ ý nghĩa hình học của pi.
Từ đồng nghĩa
  • Số π: Cách viết sử dụng ký hiệu Hy Lạp.
  • Hằng số viên tròn: Cách gọi ít phổ biến hơn, dựa trên đối tượng hình học liên quan.
Lưu ý
  • Từ "pi" trong tiếng Việt một danh từ không đếm được, chỉ một nghĩa chính liên quan đến toán học.
  • Từ này được viết thường ("pi") nguồn gốc từ chữ cái Hy Lạp π (pi).
pi

Một học sinh dùng thước kẻ để vẽ một đường tròn và tính toán số pi.

  1. d. Tỉ số giữa chu vi đường kính của đường tròn.