Peeping Tom

/'pi:piɳ'tɔm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích nhìn trộm, đặc biệt nhìn trộm người khác trong tình huống riêng tư hoặc khi họ không mặc quần áo: Một "peeping tom" người hành vi tọc mạch, thường nhìn lén qua cửa sổ, lỗ khóa hoặc các khe hở để quan sát người khác không được phép, thường với mục đích tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested a peeping tom outside the women's dormitory. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ nhìn trộm bên ngoài ký túc xá nữ.)
    • She felt violated when she discovered a peeping tom at her window. ( ấy cảm thấy bị xâm phạm khi phát hiện một kẻ nhìn trộmcửa sổ nhà mình.)
    • Being a peeping tom is not just rude; it's a criminal offense. (Việc trở thành một kẻ nhìn trộm không chỉ thô lỗ; đó một hành vi phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peeping Tom" với chữ 'T' viết hoa: Đôi khi được dùng để chỉ nhân vật trong truyền thuyết, Lady Godiva, người đã bị một thợ may tên Tom nhìn trộm.
    • The legend of Lady Godiva is the origin of the term "Peeping Tom". (Truyền thuyết về Lady Godiva nguồn gốc của thuật ngữ "Peeping Tom".)
Biến thể từ gần giống
  • Voyeur (n): Kẻ thích nhìn trộm, người thú vui tình dục từ việc quan sát người khác một cách lén lút. (Từ này mang tính học thuật tâm lý học hơn).
    • The psychiatrist diagnosed him with voyeuristic tendencies. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta xu hướng voyeur.)
Từ đồng nghĩa
  • Voyeur: Kẻ nhìn trộm.
  • Snoop: Kẻ tọc mạch, rình mò (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tình dục).
  • Pry: Người tọc mạch, thích xâm phạm sự riêng tư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định "peeping tom".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng cụm từ "peeping tom". Cụm từ này tự thân đã là một thành ngữ cố định.

danh từ
  1. anh chàng tò mò tọc mạch (thích nhìn qua lỗ khoá)

Từ đồng nghĩa