peeper
/'pi:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhìn trộm, người tò mò: Một người nhìn lén, đặc biệt là qua khe cửa, cửa sổ hoặc một cách bí mật, thường vì tò mò hoặc với ý đồ xấu.
- (Tiếng lóng) Con mắt: Một cách gọi thân mật hoặc tiếng lóng để chỉ con mắt của một người.
- Động vật phát ra âm thanh chít chít: Một loài động vật, đặc biệt là một số loài ếch nhái hoặc chim, tạo ra những âm thanh ngắn, the thé.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người nhìn trộm):
- The police arrested a peeper who was looking into apartment windows. (Cảnh sát đã bắt một kẻ nhìn trộm đang nhìn vào các cửa sổ căn hộ.)
- She felt like a peeper when she accidentally saw the private letter. (Cô ấy cảm thấy như một kẻ tò mò khi vô tình nhìn thấy bức thư riêng.)
Danh từ (Tiếng lóng - Con mắt):
- He opened his sleepy peepers and looked at the clock. (Anh ấy mở hai con mắt buồn ngủ ra và nhìn đồng hồ.)
- "Close your peepers and go to sleep," the mother told her child. ("Nhắm mắt lại và đi ngủ đi," người mẹ nói với con.)
Danh từ (Động vật):
- In the spring, you can hear the peepers in the pond at night. (Vào mùa xuân, bạn có thể nghe thấy tiếng những con ếch kêu trong ao vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peeping Tom": Một thành ngữ cố định chỉ một người đàn ông nhìn trộm người khác, đặc biệt là phụ nữ, khi họ đang cởi quần áo hoặc trong tình huống riêng tư. Đây là một dạng cụ thể và nghiêm trọng hơn của "peeper".
- He was labeled a Peeping Tom after being caught spying on his neighbors. (Anh ta bị gán mác là kẻ nhìn trộm sau khi bị bắt gặp theo dõi hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Peep (động từ): Liếc nhìn, nhìn lén, nhìn qua khe hở.
- Don't peep through the keyhole. (Đừng nhìn qua lỗ khóa.)
- Peep (danh từ): Cái nhìn lén, tiếng kêu chít chít.
- I heard a peep from the nest. (Tôi nghe thấy một tiếng kêu chít chít từ tổ.)
Từ đồng nghĩa
- Voyeur: Người có thú nhìn trộm các hoạt động tình dục hoặc thân mật của người khác (nghĩa chuyên biệt và mạnh hơn).
- Onlooker: Người xem, người đứng nhìn (thường công khai, không có nghĩa tiêu cực như "nhìn trộm").
- Eye (slang): Con mắt (tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "peeper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peeper" ngoài cụm "Peeping Tom" đã đề cập ở trên)
danh từ
- người nhìn hé (qua khe cửa...)
- người nhìn trộm, người tò mò
- (từ lóng) con mắt