Phạn học

  1. Sanskritism
    • Nhà Phạn học
      Sanskritist

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Phạn học"

Phạn học
Ông ấy theo đuổi ngành Phạn học suốt hai mươi năm.