Phoenix
/fi'niks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim phượng hoàng (trong thần thoại): Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một loài chim lửa có khả năng tái sinh từ đống tro tàn của chính nó.
- Biểu tượng của sự tái sinh, bất tử và đổi mới: Vật hoặc người tượng trưng cho khả năng hồi sinh mạnh mẽ từ nghịch cảnh hoặc hủy diệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legend says the phoenix rises from its own ashes. (Truyền thuyết kể rằng chim phượng hoàng tái sinh từ đống tro tàn của chính nó.)
- After the fire, the community rebuilt like a phoenix. (Sau trận hỏa hoạn, cộng đồng đã xây dựng lại như một phượng hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To rise like a phoenix from the ashes": Hồi sinh một cách mạnh mẽ và kỳ diệu sau một thất bại hoặc thảm họa.
- The company rose like a phoenix from the ashes of its bankruptcy. (Công ty đã hồi sinh như phượng hoàng từ đống tro tàn của sự phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Phoenix-like (tính từ): Có tính chất giống hoặc liên quan đến phượng hoàng, đặc biệt là khả năng tái sinh.
- Her recovery was nothing short of phoenix-like. (Sự hồi phục của cô ấy chẳng khác nào sự tái sinh của phượng hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Symbol of rebirth: Biểu tượng của sự tái sinh.
- Paragon: Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo (nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ riêng "phoenix")
Thành ngữ liên quan
- "A phoenix moment": Khoảnh khắc hoặc giai đoạn đánh dấu sự hồi sinh mạnh mẽ.
- Winning the championship was their phoenix moment after years of poor performance. (Vô địch giải đấu là khoảnh khắc hồi sinh của họ sau nhiều năm thi đấu kém.)
danh từ
- (thần thoại,thần học) chim phượng hoàng
- người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực