hoàng

noun
  1. female phoenix king; emperor, prince (nói tắt)
    • Sống như ông hoàng
      To live a prince's life, to live in princely style
adj
  1. yellow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hoàng
Hoàng đang mặc một bộ trang phục lộng lẫy trong cung điện.