Pianola
/,pjæ'noulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy pianô tự động: Một loại đàn piano cơ học có thể tự động chơi nhạc bằng cách sử dụng một cuộn giấy đục lỗ (cuộn nhạc) để điều khiển các phím đàn mà không cần người chơi trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old hotel lobby had a beautiful pianola in the corner. (Sảnh khách sạn cũ có một chiếc pianola đẹp trong góc.)
- They listened to music from the pianola every evening. (Họ nghe nhạc từ chiếc đàn pianola mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pianola roll": Cuộn giấy đục lỗ dùng để chơi nhạc trên đàn pianola.
- He collected antique pianola rolls of classical music. (Anh ấy sưu tầm các cuộn nhạc pianola cổ của nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Player piano (n): Tên gọi khác của "pianola", cũng có nghĩa là đàn piano tự động.
- The player piano was a popular form of home entertainment in the early 20th century. (Đàn player piano là một hình thức giải trí gia đình phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic piano: Đàn piano tự động.
- Self-playing piano: Đàn piano tự chơi.
danh từ
- máy chơi pianô tự động ((cũng) piano-player)