pinole
/pi'nouli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món bột ngô nấu với đường: "pinole" là một loại thực phẩm truyền thống, thường được làm từ bột ngô (ngô xay mịn) được trộn với đường và các loại gia vị, có thể được ăn trực tiếp hoặc dùng để chế biến các món ăn, thức uống khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The runners consumed pinole for energy during the long race. (Các vận động viên chạy bộ đã ăn pinole để lấy năng lượng trong suốt cuộc đua dài.)
- She prepared a traditional pinole by toasting the cornmeal before mixing it with sugar. (Cô ấy đã chuẩn bị món pinole truyền thống bằng cách rang bột ngô trước khi trộn với đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pinole" như một thành phần: Thuật ngữ này có thể được dùng để chỉ nguyên liệu bột pinole, là cơ sở để làm nhiều món ăn.
- The recipe calls for two cups of pinole. (Công thức yêu cầu hai cốc bột pinole.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornmeal (n): Bột ngô (ngô xay) - là thành phần chính của pinole, nhưng chưa được pha trộn với đường hay gia vị.
- Atole (n): Một loại đồ uống nóng, sền sệt làm từ bột ngô, có thể có liên quan hoặc sử dụng pinole làm thành phần.
Từ đồng nghĩa
- Sweetened cornmeal mixture: Hỗn hợp bột ngô có đường (cụm từ mô tả).
- Toasted corn flour dish: Món ăn từ bột ngô rang.
Lưu ý
- "Pinole" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, mượn từ các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ (như tiếng Nahuatl), và chủ yếu được dùng trong bối cảnh ẩm thực truyền thống của Mexico và Trung Mỹ.
danh từ
- món bột ngô nấu với đường