Plimsoll
/'plimsəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giày thể thao vải đế cao su: Một loại giày nhẹ, thường dùng cho thể dục hoặc đi thường ngày, có phần trên bằng vải canvas và đế bằng cao su.
- Vạch Plimsoll (Plimsoll line, Plimsoll mark): Trong hàng hải, đây là một vạch được sơn quanh thân tàu để chỉ mức nước an toàn tối đa mà con tàu có thể được chất hàng, đảm bảo an toàn khi vận hành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giày):
- He wore a pair of old plimsolls for the gym class. (Cậu ấy mang một đôi giày plimsoll cũ cho giờ học thể dục.)
- Plimsolls are comfortable for casual walks. (Giày plimsoll rất thoải mái để đi dạo thường ngày.)
Danh từ (Vạch đánh dấu hàng hải):
- The ship's captain checked the plimsoll to ensure the cargo was loaded safely. (Thuyền trưởng kiểm tra vạch Plimsoll để đảm bảo hàng hóa được chất một cách an toàn.)
- The plimsoll line must be clearly visible on the hull. (Vạch Plimsoll phải được nhìn thấy rõ ràng trên thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plimsoll line" hoặc "Plimsoll mark": Cụm từ chuyên ngành hàng hải để chỉ chính xác vạch đánh dấu mớn nước an toàn. Đây là tên gọi chính thức, lấy theo tên của Samuel Plimsoll, người vận động cho luật an toàn hàng hải.
- International regulations require all cargo ships to have a painted plimsoll line. (Quy định quốc tế yêu cầu mọi tàu chở hàng phải có vạch Plimsoll được sơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plimsolls (số nhiều): Thường dùng để chỉ loại giày.
- Load line: Từ đồng nghĩa trong hàng hải cho "Plimsoll line".
- Gym shoe, sneaker, tennis shoe: Các từ chỉ loại giày thể thao tương tự như "plimsoll" (nghĩa giày).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa giày: Sneaker, gym shoe, canvas shoe.
- Đối với nghĩa hàng hải: Load line, international load line, waterline mark.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ từ "plimsoll")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plimsoll")
danh từ
- plimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)