Pollock
/'pɔlək/ Cách viết khác : (pollock) /'pɔlək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá pollock: Một loài cá biển quan trọng về mặt thương mại và thể thao, sống ở vùng biển phía bắc, đặc biệt là Bắc Đại Tây Dương. Thịt của nó có màu trắng, ít mỡ và tương tự như thịt cá tuyết.
- Tên riêng: Họ của Jackson Pollock (1912-1956), một nghệ sĩ người Mỹ nổi tiếng với kỹ thuật vẽ nhỏ giọt và là một nhân vật hàng đầu của trường phái biểu hiện trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cá):
- We are having grilled pollock for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn cá pollock nướng cho bữa tối.)
- Pollock is often used to make fish and chips. (Cá pollock thường được dùng để làm món cá và khoai tây chiên.)
- Danh từ (tên riêng):
- The museum is exhibiting a famous painting by Pollock. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh nổi tiếng của Pollock.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pollock fishing": việc đánh bắt cá pollock.
- Pollock fishing is a major industry in this region. (Đánh bắt cá pollock là một ngành công nghiệp chính ở khu vực này.)
- "In the style of Pollock": theo phong cách của Pollock (nghệ thuật).
- The abstract painting was created in the style of Pollock. (Bức tranh trừu tượng được tạo ra theo phong cách của Pollock.)
Biến thể và từ gần giống
- Pollack (n): Cách viết khác của "pollock" khi chỉ loài cá.
- Saithe (n): Một tên gọi khác cho cùng loài cá pollock, được sử dụng phổ biến ở châu Âu.
- Alaska pollock (n): Một loài cá pollock sống ở vùng biển Bắc Thái Bình Dương, đặc biệt quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Đối với cá: Coalfish (tên gọi khác ở một số vùng), green cod.
- Đối với nghệ sĩ: Jackson Pollock (tên đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "pollock" với tư cách là một danh từ chỉ cá hoặc tên riêng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pollock".)
danh từ
- (động vật học) cá pôlăc (gần với cá moruy)