Praetorian

/pri'tɔ:riən/
tính từ
  1. (sử học) (thuộc) pháp quan (La )
  2. (thuộc) cận vệ (của hoàng đế La )
danh từ
  1. (sử học) pháp quan (La )
  2. cận vệ (của hoàng đế La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự