Prunella

/prunella/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Chi thực vật: "Prunella" tên một chi thực vật nhỏ, lâu năm, chủ yếu phân bốkhu vực Á-Âu, đặc điểm cụm hoa nhỏ màu tím nhạt hoặc trắng mọcngọn.
    • Một loài cụ thể: Trong ngữ cảnh thông thường, "prunella" thường chỉ loài Prunella vulgaris (cỏ tưa, hạ khô thảo), một loại cỏ dùng trong y học cổ truyền.
  2. Danh từ (Vải):

    • Loại vải dệt dày: "Prunella" có thể chỉ một loại vải dệt chặt, bền, thường làm từ len hoặc lụa, từng được dùng phổ biến để may áo choàng, đặc biệt áo choàng của quan tòa hay giáo sĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • Prunella vulgaris is often found in lawns and meadows. (Cỏ tưa thường thấy trong các bãi cỏ đồng cỏ.)
    • The herbalist used dried prunella in the remedy. (Nhà thảo dược đã dùng cỏ tưa khô trong phương thuốc.)
  • Danh từ (Vải):

    • The judge's robe was made of a fine, durable prunella. (Áo choàng của quan tòa được may từ một loại vải prunella tốt bền.)
    • This old fabric is prunella, a material common in the 18th century. (Loại vải này prunella, một chất liệu phổ biếnthế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "Prunella" (cỏ tưa) thường được nhắc đến với công dụng thanh nhiệt, giải độc.
    • In traditional medicine, prunella is believed to have cooling properties. (Trong y học cổ truyền, cỏ tưa được cho tính giải nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-heal: Tên tiếng Anh thông dụng khác của cây .
  • Heal-all: Một tên gọi khác cho cùng loài cây, nhấn mạnh công dụng y học trong dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thực vật): common self-heal, heal-all, carpenter's weed.
  • Danh từ (Vải): không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp; có thể mô tả "sturdy wool/silk fabric" (vải len/lụa bền chắc).
Lưu ý
  • Từ "prunella" khá chuyên ngành. Nghĩa chỉ loại vải hiện nay ít phổ biến mang tính lịch sử. Nghĩa chỉ loài cây phổ biến hơn trong các ngữ cảnh về thực vật thảo dược.
  • Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt người nói đang đề cập đến loài thực vật hay loại vải.
danh từ
  1. lụa dày; vải len mỏng (để may áo quan toà...)
danh từ
  1. (y học) tưa
  2. (thực vật học) cỏ tưa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống