Psycholeptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Dược học):
- An tâm thần: Mô tả tính chất của một chất hoặc thuốc có tác dụng làm dịu, ức chế hoạt động của hệ thần kinh trung ương, giúp giảm lo âu, căng thẳng hoặc kích động.
Danh từ giống đực (Dược học):
- Thuốc an tâm thần: Chỉ một loại thuốc, một dược chất có tác dụng làm dịu tâm thần, giảm lo âu và gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'effet psycholeptique de ce médicament est puissant. (Tác dụng an tâm thần của loại thuốc này rất mạnh.)
- Une substance psycholeptique peut induire le sommeil. (Một chất có tính an tâm thần có thể gây ngủ.)
Danh từ:
- Le médecin lui a prescrit un psycholeptique pour calmer son anxiété. (Bác sĩ đã kê cho cô ấy một thuốc an tâm thần để làm dịu sự lo âu.)
- Ce psycholeptique est délivré uniquement sur ordonnance. (Loại thuốc an tâm thần này chỉ được cấp phát khi có đơn thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc dược học chuyên ngành, "psycholeptique" thường được dùng để phân loại thuốc, đối lập với các nhóm như "psychoanaleptique" (thuốc hưng tâm thần) hoặc "psychodysleptique" (thuốc gây loạn tâm thần).
- Les barbituriques sont classés parmi les psycholeptiques. (Các barbiturat được xếp vào nhóm thuốc an tâm thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Sédatif (Tính từ & Danh từ giống đực): An thần, thuốc an thần. (Từ này có phạm vi rộng hơn, có thể chỉ tác dụng lên toàn thân, trong khi "psycholeptique" nhấn mạnh tác dụng lên tâm thần).
- Tranquillisant (Tính từ & Danh từ giống đực): Làm dịu, thuốc làm dịu thần kinh. (Thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không quá chuyên môn).
- Anxiolytique (Tính từ & Danh từ giống đực): Giải lo âu, thuốc giải lo âu. (Một phân nhóm cụ thể của thuốc an tâm thần).
Từ đồng nghĩa
- Calmant (adj. & n.m.): Làm dịu, thuốc làm dịu.
- Hypnotique (adj. & n.m.): Gây ngủ, thuốc gây ngủ. (Chỉ một tác dụng cụ thể của nhiều thuốc an tâm thần).
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y dược. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ như "tranquillisant" hoặc "calmant" hơn.
- "Psycholeptique" là danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (un, le, ce, puissant, etc.).
tính từ
- (dược học) an tâm thần
danh từ giống đực
- (dược học) thuốc an tâm thần