psychoanaleptique

Học thuật
Thân thiện
psychoanaleptique

Un médecin prescrit un psychoanaleptique à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dược học) Hưng thần: Mô tả tính chất của một chất tác dụng kích thích hoặc tăng cường hoạt động của hệ thần kinh trung ương.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Dược học) Thuốc hưng thần: Một loại dược phẩm tác dụng kích thích hoạt động tâm thần, làm tăng sự tỉnh táo, chú ý năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'effet psychoanaleptique de cette substance est bien documenté. (Tác dụng hưng thần của chất này đã được ghi nhận đầy đủ.)
    • On recherche un composé aux propriétés psychoanaleptiques. (Người ta đang tìm kiếm một hợp chất đặc tính hưng thần.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce médicament est un psychoanaleptique puissant. (Loại thuốc nàymột thuốc hưng thần mạnh.)
    • Les psychoanaleptiques doivent être prescrits avec prudence. (Các thuốc hưng thần cần được kê đơn một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc dược học, từ này thường được dùng để phân loại thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương, đối lập với các thuốc an thần (psycholeptiques).
Biến thể từ gần giống
  • Psycholeptique (adj & nm): (thuốc) an thần, tác dụng làm dịu hoặc ức chế hoạt động thần kinh trung ương.
  • Psychotrope (adj & nm): (chất) tâm thần, tác động lên trạng thái tâm thần (bao gồm cả nhóm hưng thần an thần).
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant du système nerveux central: chất kích thích hệ thần kinh trung ương.
  • Excitant (nm): chất kích thích (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong y học).
psychoanaleptique

Un médecin prescrit un psychoanaleptique à son patient.

tính từ
  1. (dược học) hưng thần
danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc hưng thần

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "psychoanaleptique"