psychoanaleptique

tính từ
  1. (dược học) hưng thần
danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc hưng thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "psychoanaleptique"

psychoanaleptique
Un médecin prescrit un psychoanaleptique à son patient.