Pt

Học thuật
Thân thiện
Pt

A student points to the symbol Pt on a large periodic table poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của nguyên tố Platin (Platinum): "Pt" ký hiệu viết tắt theo quy ước quốc tế cho nguyên tố hóa học Platin trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Đây một kim loại quý hiếm, màu trắng bạc, nặng, dễ uốn chống ăn mòn rất tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trang sức làm bằng vàng trắng thường pha thêm Pt để tăng độ bền. (Jewelry made of white gold often has Pt added to increase durability.)
    • Nguyên tố Pt số nguyên tử 78 trong bảng tuần hoàn. (The element Pt has the atomic number 78 in the periodic table.)
    • Chất xúc tác trong bộ chuyển đổi khí thải ô tô thường chứa Pt. (The catalyst in automotive exhaust converters often contains Pt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật: "Pt" được sử dụng phổ biến trong các tài liệu hóa học, báo cáo khoa học, thông số kỹ thuật của vật liệu trong ngành công nghiệp chế tác trang sức.
    • Hợp kim Pt-Ir được dùng để chế tạo các điện cực chuẩn. (Pt-Ir alloy is used to manufacture standard electrodes.)
Biến thể từ liên quan
  • Platin (Platinum): Tên đầy đủ của nguyên tố "Pt" đại diện.
  • Kim loại quý: Nhóm các kim loại giá trị cao tính trơ tương đối, thường bao gồm Platin (Pt), Vàng (Au), Bạc (Ag).
Lưu ý
  • "Pt" một ký hiệu (symbol) chứ không phải một từ viết tắt (abbreviation) theo nghĩa thông thường. Do đó, không dạng số nhiều luôn được viết hoa chữ cái đầu (P) chữ thường (t).
  • Trong một số ngữ cảnh khác (không phải hóa học), "PT" viết hoa toàn bộ có thể viết tắt của các cụm từ khác ( dụ: Physical Therapy - Vật trị liệu, Personal Trainer - Huấn luyện viên cá nhân), nhưng đây những từ/khái niệm hoàn toàn riêng biệt.
Pt

A student points to the symbol Pt on a large periodic table poster.

  1. hiệu hoá học của nguyên tố pla-tin