Pyxis
/'piksis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp nhỏ: Một chiếc hộp hoặc hòm nhỏ, thường có nắp, được sử dụng trong thời cổ đại để đựng đồ trang sức, thuốc men, hoặc các vật phẩm quý giá.
- Quả hộp (Thực vật học): Một loại quả nang khô, khi chín thì phần trên (nắp) tách rời ra để giải phóng hạt, giống như ở cây mã đề.
- Chòm sao Hộp Bài (thiên văn học): Một chòm sao nhỏ ở bán cầu nam, nằm gần các chòm sao Puppis (Thuyền Vĩ) và Antlia (Máy Bơm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đồ vật):
- The archaeologist found an ancient Greek pyxis containing traces of ointment. (Nhà khảo cổ tìm thấy một chiếc hộp nhỏ (pyxis) Hy Lạp cổ đại có chứa dấu vết của thuốc mỡ.)
- Danh từ (Thực vật học):
- The plantain disperses its seeds from a pyxis. (Cây mã đề phát tán hạt từ một quả hộp.)
- Danh từ (Thiên văn học):
- Pyxis is a faint constellation located south of the constellation Hydra. (Chòm sao Hộp Bài là một chòm sao mờ nằm về phía nam của chòm sao Trường Xà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pyxis trong khảo cổ học: Thường chỉ những chiếc hộp hình trụ bằng gỗ, ngà, hoặc kim loại từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, dùng để đựng mỹ phẩm hoặc đồ trang sức.
- Pyxis trong Giáo hội: Trong một số ngữ cảnh Kitô giáo, "pyx" (một từ có liên quan) chỉ hộp đựng Thánh Thể, trong khi "pyxis" cổ điển thường không mang nghĩa này.
Biến thể và từ gần giống
- Dạng số nhiều: Pyxides /'piksidi:z/.
- Pyx (danh từ): Hộp nhỏ, đặc biệt là hộp đựng bánh Thánh trong nghi lễ.
- Capsule (danh từ, thực vật học): Quả nang, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả quả hộp (pyxis).
Từ đồng nghĩa
- Hộp nhỏ (đồ vật): Small box, casket, container.
- Quả nang (thực vật học): Capsule, seedcase.
- Chòm sao (thiên văn học): Constellation.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "pyxis".
danh từ, số nhiều pyxides /'piksidi:z/
- hộp nhỏ
- (thực vật học) quả hộp