Quaker

/'kweikə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tín đồ phái Quây-, tín đồ phái Giáo hữu: Chỉ một thành viên của một nhóm tôn giáo Kitô giáo tên chính thức là "Hội Tôn giáo của Những người Bạn" (Religious Society of Friends), được thành lậpAnh vào thế kỷ 17. Họ nổi tiếng với sự nhấn mạnh vào "ánh sáng bên trong" của mỗi người, sự bình đẳng, hòa bình các buổi họp mặt tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les quakers sont connus pour leur engagement en faveur de la paix. (Những tín đồ phái Quây- được biết đến với cam kết hòa bình của họ.)
    • Elle a été élevée dans une famille de quakers. ( ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình theo phái Giáo hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assemblée de quakers": Buổi họp mặt của các tín đồ phái Quây-, thường diễn ra trong im lặng cho đến khi một thành viên cảm thấy được thúc giục chia sẻ.
  • "Éthique quaker": Chỉ các nguyên tắc đạo đức đặc trưng của phái Quây-, như chân thật, giản dị công bằng xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Quakeresse (danh từ giống cái, ít dùng): Nữ tín đồ phái Quây-.
  • Quakérisme (danh từ giống đực): Giáo lý, phong trào hoặc tập quán của phái Quây-.
Từ đồng nghĩa
  • Membre de la Société religieuse des Amis: Thành viên của Hội Tôn giáo Những người Bạn (tên chính thức).
  • Ami (trong bối cảnh tôn giáo): Người Bạn (cách gọi trang trọng giữa các tín đồ với nhau).
Lưu ý
  • Từ "Quaker" (viết hoa) là danh từ riêng chỉ tín đồ tôn giáo. Không nên nhầm lẫn với động từ "quaker" (rung, lắc) trong tiếng Anh, vốn không tồn tại trong tiếng Pháp với nghĩa này.
  • Trong tiếng Việt, từ này có thể được phiên âm là "Quây-" hoặc dịch nghĩa là "tín đồ phái Giáo hữu".
danh từ giống đực
  1. tín đồ phái Quây , tín đồ phái Giáo hữu

Từ gần giống