quaker

/'kweikə/
danh từ
  1. tín đồ phái Quây-, tín đồ phái giáo hữu
  2. (Quaker) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) quaker-gun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống