gager

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bảo lãnh, thế chấp: Cam kết hoặc đưa ra một tài sản để đảm bảo cho việc thực hiện một nghĩa vụ, như trả nợ hoặc thực hiện một lời hứa.
    • (Văn học) Đánh cuộc: Đặt cược, thườngtiền, vào kết quả của một sự việc.
    • (Từ ) Trả tiền công, trả lương: Trả thù lao cho ai đó công việc họ đã làm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Bảo lãnh):

    • Il a gager sa montre pour obtenir un prêt. (Anh ấy đã phải thế chấp chiếc đồng hồ của mình để vay một khoản tiền.)
    • Sa parole est gagée par son honneur. (Lời nói của anh ta được bảo đảm bằng danh dự của chính mình.)
  • Ngoại động từ (Đánh cuộc - văn học):

    • Je gage que tu ne pourras pas finir ce travail avant demain. (Tôi đánh cuộc rằng anh sẽ không thể hoàn thành công việc này trước ngày mai.)
  • Ngoại động từ (Trả công - từ ):

    • Le seigneur gageait ses serviteurs chaque mois. (Ngài lãnh chúa trả lương cho những người hầu của mình mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gager sa vie": Liều mạng, đánh cược cả mạng sống của mình.

    • Il a gagé sa vie pour sauver son ami. (Anh ấy đã liều mạng để cứu bạn mình.)
  • "Gager sa parole": Cam kết bằng lời nói, hứa chắc chắn.

    • Je vous gage ma parole que je serai là. (Tôi hứa chắc chắn với bạn rằng tôi sẽ có mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gage (danh từ): Vật thế chấp, vật bảo đảm; lời thách đố, sự đánh cuộc.

    • Il a laissé sa bague en gage. (Anh ta đã để lại chiếc nhẫn của mình làm vật thế chấp.)
  • Gageure (danh từ giống cái - từ ): Sự thách đố, sự đánh cuộc khó khăn.

    • Réussir ce projet est une véritable gageure. (Thành công trong dự án nàymột sự thách đố thực sự.)
  • Dégager (ngoại động từ): Giải phóng, rút ra (ý nghĩa); làm thông thoáng.

    • Il faut déggager la sortie. (Phải dọn thông lối thoát ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Garantir: Bảo đảm, cam đoan.
  • Hypothéquer: Thế chấp (bất động sản).
  • Parier: Đánh cuộc (từ thông dụng hơn).
  • Rémunérer: Trả thù lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "gager" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être de bon gage: Là người đáng tin cậy.

    • Vous pouvez lui confier ce secret, c'est une personne de bon gage. (Bạn có thể giao bí mật này cho ấy, đómột người đáng tin cậy.)
  • Mettre en gage: Đem thế chấp, đem cầm đồ.

    • Il a mettre sa chaîne en or en gage. (Anh ta đã phải đem dây chuyền vàng của mình đi cầm đồ.)
ngoại động từ
  1. bảo lãnh
    • Monnaie gagée par une réserve d'or
      đồng tiền được một số vàng dự trữ bảo lãnh
  2. (văn học) đánh cuộc
  3. (từ ; nghĩa ) trả tiền công cho (ai)