gager

ngoại động từ
  1. bảo lãnh
    • Monnaie gagée par une réserve d'or
      đồng tiền được một số vàng dự trữ bảo lãnh
  2. (văn học) đánh cuộc
  3. (từ ; nghĩa ) trả tiền công cho (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gager"