Raffia

/'ræfiə/ Cách viết khác : (raphia) /'reifiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi cọ: Chỉ loại sợi tự nhiên, dai bền, được lấy từ của cây cọ raffia, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ như đan lát, buộc, trang trí.
    • Cây cọ raffia: Chỉ loại cây cọ nhiệt đới (thuộc chi Raphia), nguồn gốc từ châu Phi, Madagascar châu Mỹ, được trồng để lấy sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used natural raffia to tie the gift box. ( ấy đã dùng sợi cọ tự nhiên để buộc hộp quà.)
    • The artisan wove a beautiful basket from dried raffia. (Người thợ thủ công đã đan một chiếc giỏ xinh xắn từ sợi cọ khô.)
    • Raffia palms are common in this region. (Những cây cọ raffia phổ biếnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thương mại hoặc nông nghiệp, "raffia" có thể được nhắc đến như một loại nguyên liệu thô hoặc cây trồng.
    • The export of raffia fibers is important for the local economy. (Xuất khẩu sợi cọ raffia quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Raphia: Cách viết khác của "raffia", thường dùng để chỉ tên khoa học của chi cây.
  • Raffia palm: Cây cọ raffia.
  • Raffia fiber: Sợi raffia.
Từ đồng nghĩa
  • Palm fiber: Sợi cọ (nghĩa tổng quát, có thể không phải từ cây raffia cụ thể).
  • Bast fiber: Sợi libe (chỉ chung các loại sợi từ vỏ cây, thân cây).
danh từ
  1. sợi cọ sợi (dùng để làm , nón, chiếu...)
  2. (thực vật học) cây cọ sợi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống