raphia

/'ræfiə/ Cách viết khác : (raphia) /'reifiə/
danh từ
  1. sợi cọ sợi (dùng để làm , nón, chiếu...)
  2. (thực vật học) cây cọ sợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "raphia"

raphia
A woman weaves a basket from raphia fibers.