Rareté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp: Chỉ tình trạng một thứ đó không phổ biến, khó tìm thấy hoặc ít khi xảy ra.
    • Sự khan hiếm: Chỉ tình trạng thiếu hụt, không đủ cung cấp của một mặt hàng hoặc tài nguyên.
    • Điều hiếm, vật hiếm: Chỉ bản thân một đồ vật, hiện tượng hoặc sự việc tính chất hiếm có.
    • Của lạ: Chỉ những đồ vật quý hiếm, độc đáo, thường được trưng bày hoặc sưu tầm.
    • (Vậthọc) Sự loãng: Trong vật lý, chỉ trạng thái loãng, ít đậm đặc của một chất, đặc biệtchất khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rareté de ce tableau en augmente la valeur. (Sự hiếm có của bức tranh này làm tăng giá trị của .)
    • La rareté de l'eau est un problème grave dans cette région. (Sự khan hiếm nướcmột vấn đề nghiêm trọngvùng này.)
    • Ce timbre est une vraie rareté. (Con tem này đúngmột vật hiếm.)
    • Le musée expose des raretés archéologiques. (Bảo tàng trưng bày những cổ vật lạ.)
    • La rareté de l'air en haute altitude rend la respiration difficile. (Độ loãng của không khí ở độ cao lớn khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de la plus grande rareté": cực kỳ hiếm, hết sức hiếm có.

    • Un manuscrit de la plus grande rareté. (Một bản thảo cực kỳ hiếm có.)
  • "être d'une rareté...": sự hiếm cómức độ...

    • Ces fleurs sont d'une rareté exceptionnelle. (Những bông hoa này sự hiếm có đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rare (adj): hiếm, ít có.

    • Un métal rare. (Một kim loại hiếm.)
  • Raréfaction (n.f): sự trở nên hiếm, sự khan hiếm dần (thường chỉ hiện tượng).

    • La raréfaction des ressources. (Sự khan hiếm dần các nguồn tài nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Raréfaction (n.f): sự khan hiếm, sự trở nên hiếm.
  • Insolite (n.m/adj): điều kỳ lạ, lạ thường (có thể dùng thay cho "của lạ" trong một số ngữ cảnh).
  • Pénurie (n.f): sự thiếu hụt, sự khan hiếm (nhấn mạnh tình trạng không đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Rareté du marché: sự khan hiếm trên thị trường.

    • La rareté du marché a fait flamber les prix. (Sự khan hiếm trên thị trường đã làm giá cả tăng vọt.)
  • Collection de raretés: bộ sưu tập những vật hiếm/của lạ.

    • Il a une collection de raretés numismatiques. (Ông ấy có một bộ sưu tập những đồng tiền hiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une rareté...: (không phải thành ngữ cố định, nhưngcấu trúc phổ biến) dùng để nhấn mạnh mức độ hiếm có.
    • Sa gentillesse est d'une rareté désarmante. (Sự tử tế của anh ấy hiếm có đến mức làm người ta cảm động.)
danh từ giống cái
  1. sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp
    • édition de la plus grande rareté
      bản in hết sức hiếm
  2. sự khan hiếm
    • La rareté d'une marchandise
      sự khan hiếm một mặt hàng
  3. điều hiếm, vật hiếm
    • La neige est une rareté dans ce pays
      xứ ấy tuyếtmột vật hiếm
  4. của lạ
    • Exposition de raretés
      triển lãm những của lạ
  5. (vật lý) học sự loãng

Từ trái nghĩa